Từ Vựng:
Railway: (n) đường sắt
Safety: (n) an toàn
Equipment: (n) thiết bị
Pause: (v) tạm dừng; (n) sự tạm dừng
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Railway: (n) đường sắt
Safety: (n) an toàn
Equipment: (n) thiết bị
Pause: (v) tạm dừng; (n) sự tạm dừng
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông
Luyện tập thêm về bài học này: