Từ Vựng:
Renewable: (adj) có thể tái tạo
Locally sourced: (adj) được lấy nguồn tại địa phương
Toxins: (n) chất độc
Durability: (n) độ bền, khả năng chịu đựng lâu dài
Sustainability: (n) tính bền vững
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Renewable: (adj) có thể tái tạo
Locally sourced: (adj) được lấy nguồn tại địa phương
Toxins: (n) chất độc
Durability: (n) độ bền, khả năng chịu đựng lâu dài
Sustainability: (n) tính bền vững
Luyện tập thêm về bài học này: