1. Renewable
2. Locally sourced
3. Toxins
4. Durability
5. Sustainability
(n) độ bền, khả năng chịu đựng lâu dài
(n) chất độc
(adj) có thể tái tạo
(adj) được lấy nguồn tại địa phương
(n) tính bền vững
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.