Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư xây dựng (English for Civil Engineer)
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Phát Hiện Kiểm Tra Kết Cấu Và Khuyến Nghị Sửa Chữa – Medium Level
Từ Vựng: Foundation: (n) móng, nền móng Crack: (n) vết nứt; (v) nứt, rạn Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa Support beam: (n) dầm chịu lực Inspection: (n) sự kiểm tra, sự giám định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Thiết Kế Liên Kết Thép – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Lựa Chọn Hệ Thống Cơ Khí và Điện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Yêu Cầu Sự Kiện Bồi Thường của Nhà Thầu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Trình Bàn Giao Và Hoàn Công Thực Tế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Chi Phí Chuyển Hướng Tiện Ích – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Cuộc Họp Báo Cáo Tiến Độ Hằng Tháng – Easy Level
Từ Vựng: Programme: (n) chương trình Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém Quality: (n) chất lượng Risk: (n) rủi ro Supplier: (n) nhà cung cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Cập Nhật Tiến Độ Dự Án – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Cuộc Họp Cập Nhật Tiến Độ Dự Án – Medium Level
Từ Vựng: Programme: (n) chương trình Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Supplier: (n) nhà cung cấp Backup: (n) dự phòng, bản sao lưu; (adj) dự phòng; (v) sao lưu, hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Quan Trắc Tiếng Ồn Và Rung Gần Thụ Thể Nhạy Cảm – Easy Level
Từ Vựng: Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Vibration: (n) sự rung động Receptor: (n) bộ phận tiếp nhận Complaint: (n) khiếu nại Limit: (n) giới hạn; (v) giới hạn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz