Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư xây dựng (English for Civil Engineer)
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thảo Luận Mua Sắm Gói Nhà Thầu Phụ – Easy Level
Từ Vựng: Subcontractor: (n) nhà thầu phụ Package: (n) gói thầu Negotiate: (v) thương lượng Budget: (n) ngân sách Quality: (n) chất lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Chứng Nhận Đơn Thanh Toán Tạm Thời – Easy Level
Từ Vựng: Certify: (v) chứng nhận Interim: (adj) tạm thời Application: (n) đơn xin, hồ sơ đề nghị Contractor: (n) nhà thầu Payment: (n) thanh toán, khoản thanh toán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thuyết Trình Thiết Kế Nút Giao Cao Tốc – Easy Level
Từ Vựng: Interchange: (n) nút giao thông Traffic: (n) giao thông Pedestrian: (n) người đi bộ Construction: (n) xây dựng Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Giao Hồ Sơ Sức Khỏe Và An Toàn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Kế Hoạch Phục Hồi Sau Chậm Trễ Do Thời Tiết – Easy Level
Từ Vựng: Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ Recovery: (n) sự phục hồi Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Safety: (n) an toàn Worker: (n) công nhân Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Trình Bày Chiến Lược Mua Sắm – Easy Level
Từ Vựng: Procurement: (n) sự mua sắm, sự cung ứng Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Tender: (n) hồ sơ dự thầu, sự đấu thầu; (v) đấu thầu Fixed price: (n) giá cố định Quality: (n) chất lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Phân Tích Hồi Đáp Đấu Thầu và Báo Cáo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên Bảo Hiểm Trách Nhiệm Chuyên Nghiệp cho Công Ty Tư Vấn QS – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rủi Ro Môi Trường Của Việc Bơm Rút Nước Gần Vùng Ngập Nước – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Rủi Ro Môi Trường Của Việc Bơm Rút Nước Gần Vùng Ngập Nước – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz