Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư xây dựng (English for Civil Engineer)
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Tiến Độ Chương Trình Xây Dựng Số – Easy Level
Từ Vựng: Programme: (n) chương trình Phase: (n) giai đoạn Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Training: (n) đào tạo Update: (v) cập nhật; (n) sự cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Tiến Độ Công Trường Hằng Tuần – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Xem Xét Phối Hợp BIM – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Xem Xét Phối Hợp BIM – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Lời Khuyên về Bằng Chứng cho Yêu Cầu Mất Mát và Chi Phí – Medium Level
Từ Vựng: Claim: (n) yêu cầu bồi thường; (v) yêu cầu Evidence: (n) bằng chứng Contracts: (n) hợp đồng Receipts: (n) biên nhận Correspondence: (n) thư từ, trao đổi thư từ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sử Dụng Khảo Sát Drone Để Đo Lường Đất Đào Đắp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Phương Pháp Cẩu Và Đánh Giá Rủi Ro – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm Tra An Toàn Cháy Nổ Và Tư Vấn Kế Hoạch Khẩn Cấp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thảo Luận Chi Phí Chuyển Hướng Tiện Ích – Easy Level
Từ Vựng: Utility: (n) tiện ích, dịch vụ công cộng Diversion: (n) sự chuyển hướng, sự chuyển đổi Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Negotiate: (v) thương lượng Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: An Toàn Trên Mái Nhà – Easy Level
Từ Vựng: Harness: (n) dây đai an toàn; (v) sử dụng, khai thác Roof: (n) mái nhà Safe: (adj) an toàn Remind: (v) nhắc nhở Protection: (n) sự bảo vệ, bảo hộ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz