1. Drone
2. Survey
3. Volumetric
4. Calibration
5. Certification
(n) khảo sát; (v) khảo sát, đo đạc
(n) chứng nhận
(n) hiệu chuẩn
(adj) liên quan đến thể tích
(n) máy bay không người lái
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.