Từ Vựng:
Claim: (n) yêu cầu bồi thường; (v) yêu cầu
Evidence: (n) bằng chứng
Contracts: (n) hợp đồng
Receipts: (n) biên nhận
Correspondence: (n) thư từ, trao đổi thư từ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Claim: (n) yêu cầu bồi thường; (v) yêu cầu
Evidence: (n) bằng chứng
Contracts: (n) hợp đồng
Receipts: (n) biên nhận
Correspondence: (n) thư từ, trao đổi thư từ
Luyện tập thêm về bài học này: