Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên xuất nhập khẩu (English for Import Export Specialist)
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Lời Khuyên Đóng Gói Cho Vận Chuyển Đường Biển – Easy Level
Từ Vựng: Packing: (n) đóng gói Tightly: (adv) chặt chẽ Padding: (n) vật liệu đệm Sealed: (adj) được niêm phong Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Tắc Tài Liệu Mới Cho Vận Chuyển – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Đánh Giá Nền Tảng Báo Giá Vận Chuyển Số – Medium Level
Từ Vựng: Platform: (n) nền tảng Integration: (n) sự tích hợp Training: (n) đào tạo Cost-benefit: (n) phân tích chi phí – lợi ích Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Chậm Trễ Do Tắc Nghẽn Cảng – Easy Level
Từ Vựng: Shipment: (n) lô hàng Delay: (n) sự chậm trễ; (v) trì hoãn Congestion: (n) sự tắc nghẽn Delivery: (n) sự giao hàng Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Phân Tích Thâm Nhập Thị Trường – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Bản Dịch Brochure Sản Phẩm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Yêu Cầu Dán Nhãn Và Đóng Gói Cho Thị Trường Mỹ – Medium Level
Từ Vựng: Label: (n) nhãn hàng hóa Ingredient: (n) thành phần Net quantity: (n) số lượng tịnh Barcode: (n) mã vạch Packaging: (n) bao bì Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kế Hoạch Tăng Trưởng Xuất Khẩu Ba Năm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Chứng Từ Xuất Khẩu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Lên Kế Hoạch Demo Sản Phẩm Trực Tuyến – Advanced Level
Từ Vựng: Virtual: (adj) ảo Distributor: (n) nhà phân phối Platform: (n) nền tảng Presentation: (n) bài thuyết trình Rehearsal: (n) buổi diễn tập, buổi tập dượt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz