Từ Vựng:
Shipment: (n) lô hàng
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) trì hoãn
Congestion: (n) sự tắc nghẽn
Delivery: (n) sự giao hàng
Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Shipment: (n) lô hàng
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) trì hoãn
Congestion: (n) sự tắc nghẽn
Delivery: (n) sự giao hàng
Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này: