Từ Vựng:
Label: (n) nhãn hàng hóa
Ingredient: (n) thành phần
Net quantity: (n) số lượng tịnh
Barcode: (n) mã vạch
Packaging: (n) bao bì
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Label: (n) nhãn hàng hóa
Ingredient: (n) thành phần
Net quantity: (n) số lượng tịnh
Barcode: (n) mã vạch
Packaging: (n) bao bì
Luyện tập thêm về bài học này: