Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Phân Tích Benchmark – Medium Level

Benchmark
(n) chuẩn mực; (v) đánh giá chuẩn
Performance
(n) hiệu suất, hiệu quả
Metrics
(n) chỉ số đo lường
Satisfaction
(n) sự hài lòng
Quality
(n) chất lượng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Benchmark
Performance
Metrics
Satisfaction
Quality
(n) chỉ số đo lường
(n) hiệu suất, hiệu quả
(n) chuẩn mực; (v) đánh giá chuẩn
(n) chất lượng
(n) sự hài lòng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Benchmark” mean?
4. What does “Performance” mean?
5. What does “Metrics” mean?
6. What does “Satisfaction” mean?
7. What does “Quality” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: