Từ Vựng:
Benchmark: (n) chuẩn mực; (v) đánh giá chuẩn
Performance: (n) hiệu suất, hiệu quả
Metrics: (n) chỉ số đo lường
Satisfaction: (n) sự hài lòng
Quality: (n) chất lượng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Benchmark: (n) chuẩn mực; (v) đánh giá chuẩn
Performance: (n) hiệu suất, hiệu quả
Metrics: (n) chỉ số đo lường
Satisfaction: (n) sự hài lòng
Quality: (n) chất lượng
Luyện tập thêm về bài học này: