Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên xuất nhập khẩu (English for Import Export Specialist)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Cho Đội Bán Hàng Về Chuyến Thăm Nhật Bản – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Sử Dụng Điều Khoản Leo Thang Giá Trong Hợp Đồng Xuất Khẩu – Advanced Level
Từ Vựng: Escalation: (n) sự leo thang Clause: (n) điều khoản Trigger: (v) kích hoạt; (n) yếu tố kích hoạt Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Negotiation: (n) sự đàm phán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Báo Chậm Trễ Và Cập Nhật Lô Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chậm Trễ Lô Hàng Và Lịch Giao Hàng Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Rủi Ro Quốc Gia Cho Xuất Khẩu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Thảo Luận Phân Khúc Khách Hàng Mục Tiêu Cho Xuất Khẩu – Easy Level
Từ Vựng: Segment: (n) phân khúc Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu Trade data: (n) dữ liệu thương mại Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh Target: (v) nhắm tới; (n) mục tiêu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: So Sánh Báo Giá Vận Chuyển – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phối Hợp Vận Chuyển Đa Phương Thức – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Giải Thích Trách Nhiệm Điều Khoản DAP – Medium Level
Từ Vựng: Incoterms: (n) điều kiện thương mại quốc tế Delivered: (v) giao hàng Risk: (n) rủi ro Customs: (n) hải quan Duties: (n) thuế, phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Giới Thiệu Sản Phẩm Xuất Khẩu Cho Nhà Phân Phối – Medium Level
Từ Vựng: Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu Distributor: (n) nhà phân phối Certification: (n) chứng nhận Minimum: (adj) tối thiểu; (n) mức tối thiểu Shipment: (n) lô hàng, việc gửi hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz