Từ Vựng:
Incoterms: (n) điều kiện thương mại quốc tế
Delivered: (v) giao hàng
Risk: (n) rủi ro
Customs: (n) hải quan
Duties: (n) thuế, phí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Incoterms: (n) điều kiện thương mại quốc tế
Delivered: (v) giao hàng
Risk: (n) rủi ro
Customs: (n) hải quan
Duties: (n) thuế, phí
Luyện tập thêm về bài học này: