Từ Vựng:
Segment: (n) phân khúc
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Trade data: (n) dữ liệu thương mại
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Target: (v) nhắm tới; (n) mục tiêu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Segment: (n) phân khúc
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Trade data: (n) dữ liệu thương mại
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Target: (v) nhắm tới; (n) mục tiêu
Luyện tập thêm về bài học này: