Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên xuất nhập khẩu (English for Import Export Specialist)
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Tư Vấn Chiến Lược Giá Cho Thị Trường Mới – Easy Level
Từ Vựng: Pricing: (n) định giá Competitors: (n) đối thủ cạnh tranh Profit: (n) lợi nhuận Value: (n) giá trị; (v) đánh giá Strategy: (n) chiến lược Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Chứng Từ Xuất Khẩu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Chuyến Thăm Thị Trường Nhóm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Điều Phối Truyền Thông Cho Ra Mắt Sản Phẩm Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Press release: (n) thông cáo báo chí Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn Influencer: (n) người có ảnh hưởng Spreadsheet: (n) bảng tính Launch: (v) ra mắt; (n) sự ra mắt sản phẩm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Vận Đơn Đường Biển Và Vận Đơn Hàng Không – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Giấy Phép Xuất Khẩu Và Giấy Chứng Nhận Xuất Xứ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Triển Khai Cửa Sổ Thương Mại Đơn Nhất Của Anh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Giá Vận Chuyển Hàng Không Cho Điện Tử – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tranh Chấp Thương Mại Về Sự Mơ Hồ Incoterm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Tranh Chấp Thương Mại Về Sự Mơ Hồ Incoterm – Medium Level
Từ Vựng: Incoterm: (n) điều khoản thương mại quốc tế Ambiguity: (n) sự mơ hồ, không rõ ràng Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh luận, tranh chấp Delivery: (n) việc giao hàng, sự giao hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…