Từ Vựng:
Pricing: (n) định giá
Competitors: (n) đối thủ cạnh tranh
Profit: (n) lợi nhuận
Value: (n) giá trị; (v) đánh giá
Strategy: (n) chiến lược
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pricing: (n) định giá
Competitors: (n) đối thủ cạnh tranh
Profit: (n) lợi nhuận
Value: (n) giá trị; (v) đánh giá
Strategy: (n) chiến lược
Luyện tập thêm về bài học này: