Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên xuất nhập khẩu (English for Import Export Specialist)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Trả Hàng Bị Từ Chối Và Tái Nhập Khẩu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Quy Trình Khiếu Nại Và Giải Quyết Tranh Chấp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Tư Vấn VAT Và Thuế Cho Kho Ngoại Quan – Easy Level
Từ Vựng: Bonded warehouse: (n) kho ngoại quan Vat: (n) thuế giá trị gia tăng Duty: (n) thuế nhập khẩu; (n) thuế xuất khẩu Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu Cash flow: (n) dòng tiền Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lựa Chọn Điều Khoản Incoterms Phù Hợp Cho Hợp Đồng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Tỷ Giá Hối Đoái Và Lợi Nhuận Xuất Khẩu – Medium Level
Từ Vựng: Exchange rate: (n) tỷ giá hối đoái Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu Profit: (n) lợi nhuận Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Currency: (n) tiền tệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tặng Quà Khi Thăm Đối Tác – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Hiệp Định Thương Mại Tự Do – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Giải Quyết Tranh Chấp Lô Hàng – Medium Level
Từ Vựng: Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng Logistics: (n) hậu cần Provider: (n) nhà cung cấp Damaged: (adj) bị hư hỏng Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Vận Đơn Đường Biển Và Vận Đơn Hàng Không – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Module Đào Tạo Incoterms – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz