Từ Vựng:
Exchange rate: (n) tỷ giá hối đoái
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Profit: (n) lợi nhuận
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Currency: (n) tiền tệ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Exchange rate: (n) tỷ giá hối đoái
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Profit: (n) lợi nhuận
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Currency: (n) tiền tệ
Luyện tập thêm về bài học này: