Từ Vựng:
Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng
Logistics: (n) hậu cần
Provider: (n) nhà cung cấp
Damaged: (adj) bị hư hỏng
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng
Logistics: (n) hậu cần
Provider: (n) nhà cung cấp
Damaged: (adj) bị hư hỏng
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Luyện tập thêm về bài học này: