Danh mục: Tiếng Anh dành cho Chuyên viên xuất nhập khẩu (English for Import Export Specialist)
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Lên Kế Hoạch Chuyến Thăm Thị Trường Nhóm – Medium Level
Từ Vựng: Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Transport: (n) phương tiện vận chuyển; (v) vận chuyển Confirm: (v) xác nhận Arrange: (v) sắp xếp, thu xếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn VAT Và Thuế Cho Kho Ngoại Quan – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Chậm Trễ Lô Hàng Và Lịch Giao Hàng Mới – Easy Level
Từ Vựng: Shipment: (n) lô hàng Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Factory: (n) nhà máy Supply: (v) cung cấp; (n) nguồn cung Delivery: (n) sự giao hàng, sự vận chuyển hàng hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sử Dụng Vận Đơn Điện Tử Với Ngân Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều Chỉnh Chiến Lược Xuất Khẩu Sau Khi Nhà Phân Phối Chấm Dứt Hợp Đồng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Sử Dụng Tài Chính Xuất Khẩu Cho Đơn Hàng Lớn – Medium Level
Từ Vựng: Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu Financing: (n) tài trợ tài chính Facility: (n) cơ sở, thiết bị hỗ trợ Order: (n) đơn hàng; (v) đặt hàng Risk: (n) rủi ro Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Gián Đoạn Chuỗi Cung Ứng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Chính Sách Bảo Hiểm Tín Dụng Thương Mại – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Tái Cơ Cấu Cơ Sở Tài Trợ Thương Mại Cho Tăng Trưởng – Advanced Level
Từ Vựng: Facility: (n) cơ sở, thiết bị phục vụ sản xuất kinh doanh Restructure: (v) tái cấu trúc Credit limit: (n) hạn mức tín dụng Cash flow: (n) dòng tiền Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch kinh doanh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kết Quả Doanh Số Xuất Khẩu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz