Từ Vựng:
Shipment: (n) lô hàng
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Factory: (n) nhà máy
Supply: (v) cung cấp; (n) nguồn cung
Delivery: (n) sự giao hàng, sự vận chuyển hàng hóa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Shipment: (n) lô hàng
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Factory: (n) nhà máy
Supply: (v) cung cấp; (n) nguồn cung
Delivery: (n) sự giao hàng, sự vận chuyển hàng hóa
Luyện tập thêm về bài học này: