Danh mục: Tiếng Anh Y Tế
-
Tiếng Anh Y Tế: Hiệu Chỉnh Lại Máy Phân Tích Điện Giải – Easy Level
Từ Vựng: Recalibrate: (v) hiệu chuẩn lại Analyzer: (n) máy phân tích Quality control: (n) kiểm soát chất lượng Sample: (n) mẫu Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Hiệu Chỉnh Máy Phân Tích Huyết Học – Easy Level
Từ Vựng: Calibration: (n) hiệu chuẩn Quality control: (n) kiểm soát chất lượng Analyzer: (n) máy phân tích Document: (v) ghi chép; (n) tài liệu Accuracy: (n) độ chính xác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cảnh Báo Chức Năng Gan Khẩn Cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Kết Quả Kiểm Tra Năng Lực Quốc Gia – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kết Quả Khảo Sát Trải Nghiệm Bệnh Nhân – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Thời Điểm Đúng Để Truyền Tiểu Cầu – Medium Level
Từ Vựng: Platelets: (n) tiểu cầu Issue: (n) vấn đề; (v) phát hành, cung cấp Function: (n) chức năng; (v) hoạt động Delay: (n) sự chậm trễ; (v) trì hoãn Administer: (v) quản lý, điều hành; (v) truyền (thuốc) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Ủy Ban Vận Hành Hàng Tháng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Thuyết Trình Kết Quả Khảo Sát Trải Nghiệm Bệnh Nhân – Advanced Level
Từ Vựng: Satisfaction: (n) sự hài lòng Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát Waiting time: (n) thời gian chờ đợi Communication: (n) sự giao tiếp Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Chiến Dịch Tuân Thủ Vệ Sinh Tay – Medium Level
Từ Vựng: Campaign: (n) chiến dịch Compliance: (n) sự tuân thủ Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm vào Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra tài chính Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Dữ Liệu Phỏng Vấn Xuất Và Khuyến Nghị Giữ Chân Nhân Viên – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz