Từ Vựng:
Campaign: (n) chiến dịch
Compliance: (n) sự tuân thủ
Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm vào
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra tài chính
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Campaign: (n) chiến dịch
Compliance: (n) sự tuân thủ
Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm vào
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra tài chính
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: