Từ Vựng:
Satisfaction: (n) sự hài lòng
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Waiting time: (n) thời gian chờ đợi
Communication: (n) sự giao tiếp
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Satisfaction: (n) sự hài lòng
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Waiting time: (n) thời gian chờ đợi
Communication: (n) sự giao tiếp
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: