Danh mục: Tiếng Anh Y Tế
-
Tiếng Anh Y Tế: Thuyết Trình Báo Cáo Thường Niên Bệnh Viện Cho Ủy Ban Y Tế – Easy Level
Từ Vựng: Annual: (adj) hàng năm Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp Complication: (n) biến chứng Equipment: (n) thiết bị Education: (n) giáo dục, đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Khiếu Nại Bệnh Nhân Từ Chính Trị Gia – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Hội Thảo Lên Kế Hoạch Hệ Thống Theo Dõi Điện Tử Bệnh Viện – Advanced Level
Từ Vựng: Rollout: (n) sự triển khai Observation: (n) sự quan sát Feedback: (n) phản hồi Training: (n) đào tạo Timeline: (n) tiến độ thời gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Định An Toàn Cháy Nổ Và Thời Hạn Đào Tạo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Chuyển Viện Bệnh Nhân Kết Hợp Quản Lý An Ninh Và Truyền Thông – Advanced Level
Từ Vựng: Transfer: (v) chuyển giao, chuyển đổi; (n) sự chuyển giao, sự chuyển đổi Security: (n) an ninh, bảo mật Media: (n) phương tiện truyền thông Escort: (v) hộ tống; (n) người hộ tống Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp, cấp cứu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Tiếng Anh Y Tế: Đàm Phán Thỏa Thuận Mức Dịch Vụ Với Công Ty Bảo Hiểm Tư Nhân – Easy Level
Từ Vựng: Agreement: (n) thỏa thuận Procedure: (n) thủ tục Approval: (n) sự phê duyệt Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp Follow-up: (n) sự theo dõi, kiểm tra tiếp theo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiếu Nhân Viên Y Tá Ở Khu Ngoại Khoa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đào Tạo Về Quy Tắc Bảo Vệ Dữ Liệu Cập Nhật – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Sự Cố An Ninh Mạng Tại Bệnh Viện – Easy Level
Từ Vựng: Cyber attack: (n) cuộc tấn công mạng System: (n) hệ thống Patient: (n) bệnh nhân Record: (v) ghi chép; (n) hồ sơ Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Trạm Rửa Mắt Bị Hỏng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz