1. Eyewash
2. Defective
3. Maintenance
4. Log
5. Facilities
(n) dung dịch rửa mắt
(adj) bị lỗi, không đạt yêu cầu
(n) cơ sở vật chất, trang thiết bị
(n) bảo trì, bảo dưỡng
(n) nhật ký, sổ ghi chép
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.