Từ Vựng:
Eyewash: (n) dung dịch rửa mắt
Defective: (adj) bị lỗi, không đạt yêu cầu
Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng
Log: (n) nhật ký, sổ ghi chép
Facilities: (n) cơ sở vật chất, trang thiết bị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Eyewash: (n) dung dịch rửa mắt
Defective: (adj) bị lỗi, không đạt yêu cầu
Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng
Log: (n) nhật ký, sổ ghi chép
Facilities: (n) cơ sở vật chất, trang thiết bị
Luyện tập thêm về bài học này: