Từ Vựng:
Agreement: (n) thỏa thuận
Procedure: (n) thủ tục
Approval: (n) sự phê duyệt
Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp
Follow-up: (n) sự theo dõi, kiểm tra tiếp theo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Agreement: (n) thỏa thuận
Procedure: (n) thủ tục
Approval: (n) sự phê duyệt
Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp
Follow-up: (n) sự theo dõi, kiểm tra tiếp theo
Luyện tập thêm về bài học này: