Danh mục: Tiếng Anh Y Tế
-
Tiếng Anh Y Tế: Thảo Luận Thay Đổi Dịch Vụ Bệnh Viện – Easy Level
Từ Vựng: Community: (n) cộng đồng Concern: (n) mối quan tâm; (v) lo lắng Service: (n) dịch vụ Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp Board: (n) ban quản trị; (v) lên (tàu, máy bay) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Cập Nhật Kế Hoạch Sự Cố Lớn Của Bệnh Viện – Advanced Level
Từ Vựng: Incident: (n) sự cố Brief: (adj) ngắn gọn; (n) bản tóm tắt Responsibility: (n) trách nhiệm Logistics: (n) hậu cần Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Tra Sự Cố Kiểm Soát Chất Lượng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm Tra Công Nhận Phòng Xét Nghiệm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Phát Hiện Kiểm Toán Phòng Xét Nghiệm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Thông Báo Sức Khỏe Và An Toàn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đăng Ký Mẫu Tham Chiếu Quốc Tế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phát Hành Kết Quả Sau Chậm Trễ Kiểm Soát Chất Lượng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Phản Hồi Thông Báo Sức Khỏe Và An Toàn – Easy Level
Từ Vựng: Notice: (n) thông báo; (v) thông báo, chú ý Manual: (n) sách hướng dẫn; (adj) thủ công Lifting: (n) việc nâng, sự nâng Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ Training: (n) đào tạo, huấn luyện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cảnh Báo Chức Năng Gan Khẩn Cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz