Từ Vựng:
Community: (n) cộng đồng
Concern: (n) mối quan tâm; (v) lo lắng
Service: (n) dịch vụ
Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp
Board: (n) ban quản trị; (v) lên (tàu, máy bay)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Community: (n) cộng đồng
Concern: (n) mối quan tâm; (v) lo lắng
Service: (n) dịch vụ
Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp
Board: (n) ban quản trị; (v) lên (tàu, máy bay)
Luyện tập thêm về bài học này: