Từ Vựng:
Luggage: (n) hành lý
Delayed: (adj) bị hoãn, bị trễ
Airport: (n) sân bay
Basic: (adj) cơ bản
Tour: (n) chuyến tham quan; (v) đi tham quan
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Luggage: (n) hành lý
Delayed: (adj) bị hoãn, bị trễ
Airport: (n) sân bay
Basic: (adj) cơ bản
Tour: (n) chuyến tham quan; (v) đi tham quan
Luyện tập thêm về bài học này: