Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Thông Báo Sức Khỏe Và An Toàn – Easy Level

Notice
(n) thông báo; (v) thông báo, chú ý
Manual
(n) sách hướng dẫn; (adj) thủ công
Lifting
(n) việc nâng, sự nâng
Equipment
(n) thiết bị, dụng cụ
Training
(n) đào tạo, huấn luyện

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Notice
Manual
Lifting
Equipment
Training
(n) việc nâng, sự nâng
(n) thông báo; (v) thông báo, chú ý
(n) thiết bị, dụng cụ
(n) sách hướng dẫn; (adj) thủ công
(n) đào tạo, huấn luyện

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Notice” mean?
4. What does “Manual” mean?
5. What does “Lifting” mean?
6. What does “Equipment” mean?
7. What does “Training” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: