Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh giá kỹ thuật về codebase cũ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Rà soát nội dung sơ sài để cải thiện – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình bày dự báo Quý 3 đã được sửa đổi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thay đổi Phút chót cho Sự kiện Riêng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Cộng Đồng về Chất Lượng Không Khí – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chương Trình Trở Lại Thể Thao Sau Phẫu Thuật Mắt Cá Chân – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Đảm Bảo Chất Lượng Dữ Liệu trong Khảo Sát Người Thụ Hưởng – Advanced Level
Từ Vựng: Beneficiary: (n) người thụ hưởng Assurance: (n) sự đảm bảo Inconsistent: (adj) không nhất quán Confidential: (adj) bảo mật Spot check: (n) kiểm tra đột xuất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Giải Quyết Bất Đồng Thiết Kế UI – Advanced Level
Từ Vựng: Layout: (n) bố cục Usability: (n) tính khả dụng Compromise: (v) thỏa hiệp; (n) sự thỏa hiệp Interface: (n) giao diện Theme: (n) chủ đề Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Lựa Chọn Luật Áp Dụng Và Thẩm Quyền Xét Xử Cho Hợp Đồng – Easy Level
Từ Vựng: Contract: (n) hợp đồng Jurisdiction: (n) thẩm quyền tài phán Arbitration: (n) trọng tài Neutral: (adj) trung lập Agreement: (n) thỏa thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sanctions Screening Result Presentation – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz