Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Hải Quan: Khẩn Cấp Hải Quan: Cứu Lô Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Customs: (n) hải quan Deadline: (n) hạn chót Abandoned: (adj) bị bỏ rơi, bị bỏ lại Documents: (n) tài liệu, giấy tờ Shipment: (n) lô hàng, việc gửi hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kế Hoạch Cải Thiện Khả Năng Tiếp Cận – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Tác Động Di Sản Cho Dự Án Phát Triển Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Chuyến Đi Đông Nam Á – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hội Thảo Persona Với Bán Hàng Và Chăm Sóc Khách Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Đàm Phán Lộ Trình Chăm Sóc Chia Sẻ Cho Quản Lý Bệnh Mạn Tính – Advanced Level
Từ Vựng: Chronic: (adj) mãn tính Pathway: (n) lộ trình Specialist: (n) chuyên gia Coordination: (n) sự phối hợp Budget: (n) ngân sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tài Liệu Cho Vải Dùng Trong Sản Phẩm PPE – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Hoàn Thiện Tài Liệu An Toàn Quan Trọng – Advanced Level
Từ Vựng: Sign-off: (n) sự phê duyệt cuối cùng; (v) ký duyệt Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép tài liệu Approval: (n) sự chấp thuận, sự phê duyệt Reminder: (n) lời nhắc, thông báo nhắc Compliant: (adj) tuân thủ, phù hợp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Lập Kế Hoạch Pension: Mức Trợ Cấp Hàng Năm Và Trọn Đời – Medium Level
Từ Vựng: Allowance: (n) khoản trợ cấp Pension: (n) lương hưu Contribution: (n) khoản đóng góp Tax: (n) thuế; (v) đánh thuế Excess: (n) phần vượt quá; (adj) vượt mức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Cuộc họp đội bán hàng về thời gian giao hàng và phân bổ – Easy Level
Từ Vựng: Lead time: (n) thời gian chuẩn bị giao hàng Allocation: (n) sự phân bổ Supply: (v) cung cấp; (n) nguồn cung Partial shipment: (n) lô hàng giao một phần Prioritize: (v) ưu tiên hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz