Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Thay Đổi Nội Dung Cho Khán Giả – Easy Level
Từ Vựng: Streamer: (n) người phát trực tiếp Audience: (n) khán giả Jokes: (n) những câu chuyện cười Colors: (n) màu sắc Upload: (v) tải lên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Gọi Điều Phối Nhà Cung Cấp Trước Sự Kiện – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Kết Quả Đánh Giá Mức Độ Sẵn Sàng Thay Đổi – Medium Level
Từ Vựng: Readiness: (n) sự sẵn sàng Assessment: (n) sự đánh giá Training: (n) đào tạo Resources: (n) nguồn lực Communication: (n) giao tiếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Rủi Ro Thương Hiệu Với Nhân Vật Gây Tranh Cãi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Vòng Đời An Toàn Theo IEC 61511 – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Đánh Giá Mức Độ Quan Trọng Của Đơn Vị Thành Viên Trong Kiểm Toán Nhóm – Easy Level
Từ Vựng: Component: (n) thành phần Significance: (n) ý nghĩa, tầm quan trọng Scope: (n) phạm vi Audit: (v) kiểm toán; (n) cuộc kiểm toán Risk: (n) rủi ro Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm Tra An Toàn MRI cho Bệnh Nhân Cấy Ốc Tai – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: William Nhận Ra Liên Hệ Bị Bỏ Sót – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Cải Thiện Tần Suất Triển Khai – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Di Chuyển Khỏi Thuật Toán Mã Hóa Đã Lỗi Thời – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz