Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Cập Nhật Mạng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Informed Consent for Surgery – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Choosing Materials for Energy Saving – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Quyền Sở Hữu SHTT Trong Hợp Đồng Với Agency Sáng Tạo – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Chiến Lược DEI Và Khung Đo Lường – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Báo Đóng Cửa Khách Sạn Cho Khách – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Hội Nghị Thiết Kế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Cuộc Họp Post-Mortem Cho Phát Hành Game Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Post-mortem: (n) phân tích sau khi phát hành Launch: (v) phát hành; (n) sự phát hành Bug: (n) lỗi phần mềm Deadline: (n) hạn chót Server: (n) máy chủ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Tiêu Chuẩn Trình Bày Suất Ăn Hạng Nhất – Advanced Level
Từ Vựng: Presentation: (n) bài thuyết trình, sự trình bày Garnish: (v) trang trí món ăn Spotless: (adj) sạch sẽ không tì vết Crew: (n) phi hành đoàn Standard: (n) tiêu chuẩn; (adj) tiêu chuẩn, chuẩn mực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thảo Luận Chiến Lược Sáng Chế Cho Lộ Trình Tổng Hợp Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế Novel: (adj) mới lạ, chưa từng có Synthetic: (adj) tổng hợp Candidate: (n) ứng viên, người dự thi Application: (n) đơn xin, sự ứng dụng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz