Từ Vựng:
Readiness: (n) sự sẵn sàng
Assessment: (n) sự đánh giá
Training: (n) đào tạo
Resources: (n) nguồn lực
Communication: (n) giao tiếp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Readiness: (n) sự sẵn sàng
Assessment: (n) sự đánh giá
Training: (n) đào tạo
Resources: (n) nguồn lực
Communication: (n) giao tiếp
Luyện tập thêm về bài học này: