Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Advising on Political Risk in Acquisition – Medium Level
Từ Vựng: Unstable: (adj) không ổn định Investment: (n) sự đầu tư Insurance: (n) bảo hiểm Relationship: (n) mối quan hệ Political: (adj) thuộc chính trị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Theo Dõi Duy Trì Thay Đổi Sau Chuyển Đổi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Trình Khẩn Cấp Khách Sạn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giảm Lãng Phí Thực Phẩm Tại Khách Sạn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Xử Lý Khiếu Nại Về Chất Lượng Bữa Ăn – Advanced Level
Từ Vựng: Complaint: (n) khiếu nại Replacement: (n) sự thay thế Apologize: (v) xin lỗi Tasteless: (adj) nhạt nhẽo (về mùi vị) Service: (n) dịch vụ; (v) phục vụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Sơ Đồ Luồng Quy Trình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Trình Bày Đề Xuất Tại Cuộc Họp Hội Đồng Quản Trị – Advanced Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch Campaign: (n) chiến dịch Investment: (n) sự đầu tư Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Tính Chi Phí Đến Tay Người Mua – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Một Địa Điểm Bền Vững – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bài Báo Nghiên Cứu Mới Được Chấp Nhận Về Tác Động Biến Đổi Khí Hậu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz