Từ Vựng:
Unstable: (adj) không ổn định
Investment: (n) sự đầu tư
Insurance: (n) bảo hiểm
Relationship: (n) mối quan hệ
Political: (adj) thuộc chính trị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Unstable: (adj) không ổn định
Investment: (n) sự đầu tư
Insurance: (n) bảo hiểm
Relationship: (n) mối quan hệ
Political: (adj) thuộc chính trị
Luyện tập thêm về bài học này: