Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rủi Ro Môi Trường Của Việc Bơm Rút Nước Gần Vùng Ngập Nước – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Rủi Ro Môi Trường Của Việc Bơm Rút Nước Gần Vùng Ngập Nước – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Thảo luận về một tình huống khó xử trong buổi giám sát đồng nghiệp – Medium Level
Từ Vựng: Client: (n) khách hàng, người được giúp đỡ Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch Frustrated: (adj) thất vọng, bực bội Flexible: (adj) linh hoạt Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ, sự giúp đỡ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà soát kế hoạch nhu cầu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đợt Thanh tra Vệ sinh Môi trường – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Làm Thông Báo Kỹ Thuật Dễ Hiểu – Advanced Level
Từ Vựng: Jargon: (n) biệt ngữ Audience: (n) khán giả, người nghe Summary: (n) bản tóm tắt Tone: (n) giọng điệu Bullet points: (n) các điểm chính dạng gạch đầu dòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trao Đổi Học Hỏi Đồng Nghiệp Giữa Các Chính Phủ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Cuộc Họp Xem Xét Đề Xuất Tài Trợ – Medium Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất Budget: (n) ngân sách Timeline: (n) dòng thời gian Innovative: (adj) mang tính đổi mới Preliminary: (adj) sơ bộ; (n) bước đầu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Trị Liệu Siêu Âm cho Viêm Cân Gan Chân – Easy Level
Từ Vựng: Ultrasound: (n) siêu âm Plantar fasciitis: (n) viêm cân gan chân Inflammation: (n) viêm Therapy: (n) liệu pháp Blood flow: (n) lưu lượng máu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sự Khác Biệt Hành Vi Người Dùng Qua Các Thị Trường – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz