Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Đánh Giá Mức Độ Sẵn Sàng Công Nghệ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Tái Cơ Cấu Cơ Sở Tài Trợ Thương Mại Cho Tăng Trưởng – Advanced Level
Từ Vựng: Facility: (n) cơ sở, thiết bị phục vụ sản xuất kinh doanh Restructure: (v) tái cấu trúc Credit limit: (n) hạn mức tín dụng Cash flow: (n) dòng tiền Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch kinh doanh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Các Điều Khoản Thỏa Thuận Đối Tác – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Tuyên Bố Của Đối Thủ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Thí Nghiệm Thất Bại – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lắp Đặt Cảm Biến Áp Suất Trong Vùng Rung Động Mạnh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Thay Đổi Kinh Doanh Và Rủi Ro Báo Cáo Tài Chính – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên về Tiêm Chất Đối Quang cho CT Chụp Động Mạch Phổi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Kiểm Tra Công Cụ Render Thời Gian Thực Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Render: (v) kết xuất hình ảnh; (n) bản kết xuất Texture: (n) kết cấu bề mặt Dynamic: (adj) động; (n) lực động học Pipeline: (n) quy trình làm việc Glitch: (n) lỗi kỹ thuật nhỏ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bảo Vệ Một Giống Cây Trồng Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz