Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Kế Toán: Báo Cáo Kết Quả Dự Án Kế Toán – Easy Level
Từ Vựng: Accounting: (n) kế toán Project: (n) dự án; (v) dự kiến Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Executives: (n) ban giám đốc Savings: (n) khoản tiết kiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải Thiện Tìm Kiếm Trang Web Để Khám Phá Sản Phẩm Tốt Hơn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hỗ Trợ Hồi Hương Khẩn Cấp Vì Lý Do Y Tế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Triển Khai Bảng Điều Khiển Chỉ Số Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Giải Thích Phân Tích Hồi Quy Cho Cả Nhóm – Easy Level
Từ Vựng: Regression: (n) hồi quy Analysis: (n) phân tích Coefficient: (n) hệ số Positive: (adj) dương Negative: (adj) âm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phạm Vi Kiểm Tra Xâm Nhập Và Quy Tắc Hoạt Động – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Đề Xuất Nội Dung Nhập Môn – Easy Level
Từ Vựng: Onboarding: (n) quá trình giới thiệu và hướng dẫn người dùng mới Recommendations: (n) các đề xuất, khuyến nghị Research: (n) nghiên cứu Tone: (n) giọng điệu, phong cách truyền đạt Visuals: (n) hình ảnh, yếu tố thị giác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Cải Thiện Sự Gắn Kết Của Học Sinh – Easy Level
Từ Vựng: Engagement: (n) sự tham gia, sự cam kết Coach: (n) huấn luyện viên, người hướng dẫn Subject: (n) môn học, chủ đề Group work: (n) công việc nhóm Game: (n) trò chơi, hoạt động giải trí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Chọn Đảo Caribbean Tốt Nhất – Easy Level
Từ Vựng: Beach: (n) bãi biển Quiet: (adj) yên tĩnh Festival: (n) lễ hội Relax: (v) thư giãn Tourist: (n) khách du lịch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Test An Toàn Vải Trang Phục Trẻ Em – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz