Từ Vựng:
Engagement: (n) sự tham gia, sự cam kết
Coach: (n) huấn luyện viên, người hướng dẫn
Subject: (n) môn học, chủ đề
Group work: (n) công việc nhóm
Game: (n) trò chơi, hoạt động giải trí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Engagement: (n) sự tham gia, sự cam kết
Coach: (n) huấn luyện viên, người hướng dẫn
Subject: (n) môn học, chủ đề
Group work: (n) công việc nhóm
Game: (n) trò chơi, hoạt động giải trí
Luyện tập thêm về bài học này: