Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Hoàn Thành Cột Mốc Dự Án Mạng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: IPO Readiness Assessment Presentation – Easy Level
Từ Vựng: Ipo: (n) đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng Assessment: (n) sự đánh giá Financial: (adj) thuộc về tài chính Legal: (adj) thuộc về pháp lý Structure: (n) cấu trúc; (v) tổ chức, cấu thành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Interpreting a Witness Statement During Deposition – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Living Room Design Presentation – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Bảo Hộ SHTT Trong Hợp Đồng Nhượng Quyền – Easy Level
Từ Vựng: Franchisee: (n) bên nhận nhượng quyền Trademark: (n) nhãn hiệu thương mại Logo: (n) biểu tượng thương hiệu Trade secret: (n) bí mật thương mại Legal action: (n) hành động pháp lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cùng Xây Dựng Điểm Mạnh Nhóm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Chào Đón Khách VIP Khi Check-In – Easy Level
Từ Vựng: Vip: (n) khách VIP Guest: (n) khách Check-in: (v) làm thủ tục nhận phòng Special: (adj) đặc biệt Room: (n) phòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Bản Proof Minh Họa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Ánh Xạ Lại Nút Bấm Cho Tất Cả Nền Tảng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Cải Thiện Phối Hợp Đội Nhóm Trên Chuyến Bay – Advanced Level
Từ Vựng: Coordination: (n) sự phối hợp Briefing: (n) buổi họp ngắn, bản tóm tắt Feedback: (n) phản hồi Assign: (v) phân công Confusion: (n) sự nhầm lẫn, sự bối rối Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz