Từ Vựng:
Coordination: (n) sự phối hợp
Briefing: (n) buổi họp ngắn, bản tóm tắt
Feedback: (n) phản hồi
Assign: (v) phân công
Confusion: (n) sự nhầm lẫn, sự bối rối
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Coordination: (n) sự phối hợp
Briefing: (n) buổi họp ngắn, bản tóm tắt
Feedback: (n) phản hồi
Assign: (v) phân công
Confusion: (n) sự nhầm lẫn, sự bối rối
Luyện tập thêm về bài học này: