1. Interpret
2. Witness
3. Deposition
4. Record
5. Break
(n) bản ghi âm, hồ sơ; (v) ghi âm, ghi chép
(v) phiên dịch, giải thích
(n) lời khai
(v) tạm nghỉ; (n) giờ nghỉ
(n) nhân chứng; (v) làm chứng
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.