Từ Vựng:
Franchisee: (n) bên nhận nhượng quyền
Trademark: (n) nhãn hiệu thương mại
Logo: (n) biểu tượng thương hiệu
Trade secret: (n) bí mật thương mại
Legal action: (n) hành động pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Franchisee: (n) bên nhận nhượng quyền
Trademark: (n) nhãn hiệu thương mại
Logo: (n) biểu tượng thương hiệu
Trade secret: (n) bí mật thương mại
Legal action: (n) hành động pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này: