1. Franchisee
2. Trademark
3. Logo
4. Trade secret
5. Legal action
(n) biểu tượng thương hiệu
(n) hành động pháp lý
(n) bên nhận nhượng quyền
(n) bí mật thương mại
(n) nhãn hiệu thương mại
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.